1. Giới thiệu chung về thanh lam gỗ nhựa

1.1. Thanh lam gỗ nhựa là gì?

Thanh lam gỗ nhựa, hay còn gọi là lam gỗ nhựa, thanh lam WPC, lam gỗ composite, là loại vật liệu xây dựng và trang trí được sản xuất từ hỗn hợp gồm bột gỗ (hoặc xơ gỗ, tre, nứa...), hạt nhựa (thường là HDPE, PVC, PP...) và một số chất phụ gia liên kết, tạo màu, chống UV theo tỷ lệ nhất định. Hỗn hợp này được đùn ép dưới nhiệt độ và áp suất cao để tạo thành các thanh profile có hình dáng, kích thước đa dạng (dạng hộp rỗng, dạng đặc, dạng U, I, H...).

Nhờ sự kết hợp độc đáo này, thanh lam gỗ nhựa sở hữu những đặc tính ưu việt của cả gỗ và nhựa: vẻ đẹp thẩm mỹ tự nhiên, ấm cúng của gỗ và khả năng chống chịu thời tiết, chống nước, chống mối mọt tuyệt vời của nhựa.

1.2. Thành phần cấu tạo (WPC)

Một thanh lam gỗ nhựa WPC chất lượng thường bao gồm các thành phần chính:

  • Bột gỗ tự nhiên: Chiếm tỷ lệ khoảng 50-60%, được nghiền mịn từ gỗ rừng trồng hoặc các nguồn gỗ tái chế, tạo nên cấu trúc và vẻ ngoài giống gỗ.
  • Hạt nhựa nguyên sinh (PE/PVC/PP): Chiếm khoảng 30-38%, đóng vai trò là chất kết dính, tạo khả năng chống nước, chống ẩm, định hình sản phẩm.
  • Chất phụ gia: Khoảng 2-10%, bao gồm chất tạo màu (giúp sản phẩm có màu sắc đa dạng), chất liên kết (tăng độ bám dính giữa gỗ và nhựa), chất chống UV (bảo vệ sản phẩm khỏi tác động của ánh nắng mặt trời, chống phai màu), chất chống oxy hóa, chất tăng cứng...

Tỷ lệ pha trộn các thành phần này sẽ quyết định đến chất lượng, độ bền và giá thành của sản phẩm cuối cùng.

1.3. Ưu điểm so với gỗ tự nhiên và vật liệu truyền thống

So với gỗ tự nhiên, kim loại (sắt, nhôm) hay nhựa PVC thông thường, thanh lam gỗ nhựa WPC nổi bật với hàng loạt ưu điểm:

  • Chống chịu thời tiết vượt trội: Không bị cong vênh, co ngót, nứt nẻ như gỗ tự nhiên khi gặp nắng mưa, thay đổi nhiệt độ.
  • Kháng nước, chống mối mọt 100%: Khắc phục hoàn toàn điểm yếu chí mạng của gỗ tự nhiên.
  • Bền màu hơn: Lớp chống UV và màu sắc được trộn vào cốt liệu giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn sơn trên gỗ hay kim loại.
  • Bảo trì tối thiểu: Không cần sơn sửa, đánh bóng hay xử lý mối mọt định kỳ.
  • Thi công linh hoạt: Dễ dàng cắt gọt, khoan bắt vít như gỗ thật.
  • Cách nhiệt tốt hơn kim loại: Không hấp thụ nhiệt nhiều, giúp không gian mát mẻ hơn.
  • Thân thiện môi trường: Sử dụng bột gỗ tái chế, giảm khai thác gỗ tự nhiên.

2. Phân loại thanh lam gỗ nhựa

Thanh lam gỗ nhựa rất đa dạng, có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau:

2.1. Theo vị trí sử dụng:

  • Thanh lam gỗ nhựa ngoài trời (Outdoor WPC Slats): Loại này được sản xuất với công thức đặc biệt, tăng cường khả năng chống chịu tia UV, nhiệt độ cao, độ ẩm và các tác động khắc nghiệt của môi trường bên ngoài. Thường có độ dày và kết cấu chắc chắn hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho mặt tiền, hàng rào, cổng, giàn hoa, lam chắn nắng...
  • Thanh lam gỗ nhựa trong nhà (Indoor WPC/SPC/PVC Slats): Yêu cầu về khả năng chống chịu thời tiết thấp hơn loại ngoài trời, tập trung nhiều hơn vào thẩm mỹ, sự tinh tế trong vân gỗ, màu sắc và kiểu dáng. Thường nhẹ hơn và có thể có giá thành rẻ hơn. Dùng cho ốp tường, ốp trần, vách ngăn nội thất.

2.2. Theo kiểu dáng (Profile):

  • Thanh lam hộp (Hollow rectangular slats): Có cấu trúc rỗng bên trong, trọng lượng nhẹ, giá thành thường rẻ hơn lam đặc. Phổ biến với các kích thước như 100x50mm, 50x50mm, 40x90mm... Thích hợp làm trần, vách ngăn, ốp tường không yêu cầu chịu lực quá cao.
  • Mặt cắt thanh lam hộp gỗ nhựa WPC rỗng
  • Thanh lam đặc (Solid slats): Có cấu trúc đặc hoàn toàn, nặng hơn, cứng chắc và chịu lực tốt hơn lam hộp. Giá thành cao hơn. Thường dùng cho các vị trí cần độ bền cao như hàng rào, sàn hoặc các chi tiết trang trí đòi hỏi sự tinh xảo.
  • Thanh lam U, I, H,...: Các profile có hình dạng đặc biệt, phục vụ cho các mục đích trang trí hoặc liên kết cấu trúc cụ thể.
  • Thanh lam đa năng: Có thể là dạng tấm phẳng hoặc có ngàm âm dương, dùng ốp tường, trần liền mạch.
Mẫu thanh lam gỗ nhựa đa năng WPC

2.3. Theo màu sắc, vân gỗ:

  • Vân gỗ tự nhiên: Các màu phổ biến như Teak, Wood, Walnut, Coffee, Oak... mô phỏng chân thực vân gỗ thật.
  • Màu đơn sắc: Xám ghi (Grey), Trắng (White), Đen (Black)... mang phong cách hiện đại, tối giản.
  • Bề mặt: Có thể là mặt nhẵn, mặt xước (tạo độ bám), hoặc mặt vân gỗ 3D dập nổi.

3. Ứng dụng phổ biến của thanh lam gỗ nhựa

Với sự đa dạng về chủng loại và ưu điểm vượt trội, thanh lam gỗ nhựa WPC được ứng dụng vô cùng linh hoạt trong kiến trúc và nội thất:

  • Trần lam trang trí / Trần nan gỗ nhựa: Tạo điểm nhấn sang trọng cho trần nhà phòng khách, phòng ngủ, hành lang, sảnh chờ. Hệ trần lam giúp che đi khuyết điểm của trần bê tông, tạo hiệu ứng không gian thoáng đãng và có thể kết hợp đèn chiếu sáng ấn tượng.
  • Ứng dụng thanh lam gỗ nhựa làm trần trang trí hiện đại
  • Lam chắn nắng mặt tiền / Ban công: Sử dụng thanh lam gỗ nhựa ngoài trời lắp đặt theo phương ngang hoặc dọc để che bớt ánh nắng trực tiếp, giảm nhiệt cho không gian bên trong mà vẫn đảm bảo thông gió. Đồng thời tạo nên vẻ đẹp kiến trúc độc đáo cho mặt tiền.
  • Hệ lam chắn nắng bằng thanh lam gỗ nhựa WPC ngoài trời
  • Vách ngăn trang trí (Partition): Tạo vách ngăn ước lệ giữa các không gian như phòng khách và bếp, phòng thờ, hoặc trang trí tường cầu thang. Vách ngăn lam gỗ nhựa vừa đảm bảo sự riêng tư tương đối, vừa không làm bí bách không gian.
  • Vách ngăn phòng khách bằng thanh lam gỗ nhựa
  • Ốp tường tạo điểm nhấn: Sử dụng các thanh lam ốp lên một mảng tường nhất định (vách tivi, vách đầu giường, tường sảnh...) để tạo điểm nhấn thị giác, mang lại sự ấm cúng hoặc cá tính cho căn phòng.
  • Cổng rào, hàng rào decor: Thanh lam gỗ nhựa ngoài trời là vật liệu lý tưởng làm hàng rào, cổng nhờ độ bền cao, chịu được nắng mưa và không cần sơn sửa. Tạo nên vẻ đẹp sang trọng, hiện đại và đảm bảo an ninh.
  • Ứng dụng thanh lam gỗ nhựa làm hàng rào và cổng ngoài trời
  • Giàn hoa Pergola: Làm các thanh gác mái hoặc cột trụ cho giàn hoa ngoài trời.
  • Trang trí tiểu cảnh sân vườn: Làm lối đi, bồn cây, ghế ngồi...

4. Ưu điểm nổi bật của thanh lam gỗ nhựa

Như đã đề cập, thanh lam gỗ nhựa WPC sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành vật liệu được yêu thích:

  1. Chống nước, Chống ẩm tuyệt đối: Thành phần nhựa giúp ngăn nước thấm vào cốt liệu, loại bỏ nguy cơ mục nát, ẩm mốc – vấn đề thường gặp ở gỗ tự nhiên, đặc biệt ở khu vực ẩm ướt hoặc ngoài trời.
  2. Chống mối mọt vĩnh viễn: Mối mọt không thể tấn công và phá hủy vật liệu có thành phần nhựa. Bạn hoàn toàn yên tâm về độ bền kết cấu lâu dài.
  3. Không Cong vênh, Co ngót: Cấu trúc ổn định của WPC giúp thanh lam giữ nguyên hình dạng, kích thước ban đầu dưới tác động của nhiệt độ và độ ẩm môi trường, không bị biến dạng như gỗ tự nhiên.
  4. Độ bền cao, Chịu thời tiết tốt: Đặc biệt là dòng sản phẩm ngoài trời, được bổ sung chất chống UV, chống oxy hóa, giúp thanh lam chịu được nắng gắt, mưa nhiều, môi trường muối biển mà vẫn bền đẹp.
  5. Thi công Dễ dàng, Nhanh chóng: Có thể cưa, cắt, khoan, bắt vít dễ dàng bằng các dụng cụ mộc thông thường. Trọng lượng nhẹ hơn gỗ đặc tự nhiên (đặc biệt là lam hộp) giúp việc vận chuyển và lắp đặt thuận tiện hơn.
  6. Bảo trì Cực thấp: Không cần sơn phủ, đánh bóng hay bảo dưỡng định kỳ. Chỉ cần vệ sinh bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ là đủ. Tiết kiệm chi phí và công sức đáng kể trong dài hạn.
  7. An toàn và Thân thiện môi trường: Sản xuất từ vật liệu tái chế (bột gỗ, nhựa), không chứa keo Formaldehyde độc hại như một số loại gỗ công nghiệp. An toàn cho sức khỏe người sử dụng.
  8. Thẩm mỹ Đa dạng: Màu sắc, vân gỗ phong phú, kiểu dáng đa dạng, dễ dàng phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc từ cổ điển đến hiện đại.

5. Bảng giá thanh lam gỗ nhựa mới nhất [2025]

Giá thanh lam gỗ nhựa phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu (trong nhà/ngoài trời), kích thước (rộng x dày), kiểu dáng (hộp/đặc), thương hiệu, màu sắc và khối lượng mua hàng.

Dưới đây là bảng giá tham khảo trên thị trường năm [2025] (Lưu ý: Giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác):

Loại Thanh Lam Kích Thước Phổ Biến (mm) Đơn Vị Tính Giá Tham Khảo (VNĐ)
Lam Hộp Trong Nhà (PVC/SPC) 40x60, 30x60, 40x90,... Mét dài 70.000 - 150.000
Lam Hộp Ngoài Trời (WPC) 50x50, 100x50, 40x90,... Mét dài 150.000 - 350.000
Lam Đặc Ngoài Trời (WPC) 25x50, 30x60, 40x60,... Mét dài 180.000 - 450.000
Thanh Đa Năng (Ốp tường/trần) 100x10, 125x12, 150x10,... Mét dài / m² Liên hệ (Tính theo m²)

*Giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển và thi công.*

So sánh giá giữa thanh lam đặc và rỗng: Thanh lam đặc thường có giá cao hơn thanh lam hộp (rỗng) cùng kích thước do tốn nhiều nguyên vật liệu hơn và có độ cứng chắc cao hơn.

Các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá: Thương hiệu uy tín (như Gỗ Nhựa Đông Đô, Nhựa Việt Pháp, Kosmos...), màu sắc đặc biệt, bề mặt xử lý 3D, chính sách chiết khấu theo khối lượng... cũng sẽ tác động đến đơn giá cuối cùng.

6. Hướng dẫn thi công thanh lam gỗ nhựa

Quy trình thi công thanh lam gỗ nhựa nhìn chung không quá phức tạp, nhưng đòi hỏi sự cẩn thận và đúng kỹ thuật để đảm bảo thẩm mỹ và độ bền.

6.1. Quy trình thi công cơ bản:

  1. Chuẩn bị vật tư và dụng cụ:
    • Thanh lam gỗ nhựa (đúng loại, đủ số lượng + hao hụt 5-7%).
    • Hệ khung xương (thường là thép hộp mạ kẽm, kích thước phù hợp với loại lam và khoảng cách lắp đặt, ví dụ 30x30mm, 40x40mm).
    • Vít chuyên dụng (vít tự khoan mạ kẽm hoặc inox), nở nhựa.
    • Phụ kiện liên kết (ke, bát chữ L nếu cần).
    • Nắp bịt đầu lam (nếu có).
    • Máy cắt, máy khoan, máy bắn vít, máy hàn (để làm khung xương), thước đo, bút chì, nivô.
    • Dụng cụ bảo hộ.
  2. Lắp đặt hệ khung xương:
    • Xác định vị trí và phương lắp đặt thanh lam (dọc/ngang).
    • Lắp đặt khung xương lên bề mặt tường/trần/nền. Khoảng cách giữa các thanh xương phụ thuộc vào loại lam và yêu cầu chịu lực (thường từ 40cm - 60cm).
    • Đảm bảo hệ khung xương phẳng, thẳng, chắc chắn và vuông góc.
  3. Lắp đặt thanh lam gỗ nhựa:
    • Cắt thanh lam theo kích thước thiết kế.
    • Đặt thanh lam đầu tiên vào vị trí, căn chỉnh thẳng hàng, vuông góc.
    • Sử dụng vít chuyên dụng bắn trực tiếp thanh lam vào khung xương. Nên khoan mồi trước để tránh nứt vỡ vật liệu (đặc biệt với lam đặc). Khoảng cách giữa các vít khoảng 30-40cm.
    • Lắp đặt các thanh lam tiếp theo, đảm bảo khoảng cách đều nhau theo thiết kế (nếu lắp thưa) hoặc sập hèm khít (nếu lắp dạng tấm ốp).
  4. Hoàn thiện:
    • Kiểm tra lại toàn bộ hệ lam, siết chặt các vít.
    • Lắp nắp bịt đầu cho các thanh lam (nếu có thiết kế) để tăng thẩm mỹ và bảo vệ.
    • Vệ sinh sạch sẽ bề mặt sau khi thi công.
Minh họa lắp đặt thanh lam gỗ nhựa lên khung xương

6.2. Lưu ý khi lắp đặt:

  • **Đối với ngoài trời:** Bắt buộc phải sử dụng loại thanh lam WPC ngoài trời và khung xương thép hộp mạ kẽm chống gỉ. Vít cũng phải là loại inox 304. Cần tính toán khe hở giãn nở cho vật liệu (khoảng 3-5mm giữa các đầu thanh hoặc giữa thanh lam và kết cấu khác). Đảm bảo thoát nước tốt cho hệ khung và bề mặt.
  • **Đối với trong nhà:** Có thể dùng khung xương sắt hộp thường hoặc thanh nhựa chuyên dụng. Khoảng cách khung xương có thể thưa hơn một chút so với ngoài trời.
  • **Khoảng cách vít:** Không nên bắn vít quá sát mép thanh lam (cách mép ít nhất 15-20mm).
  • **Khung xương:** Phải đảm bảo độ phẳng và chắc chắn tuyệt đối, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ phẳng và bền của hệ lam sau này.

7. So sánh thanh lam gỗ nhựa với các vật liệu khác

Tiêu chí Thanh Lam Gỗ Nhựa (WPC) Thanh Lam Gỗ Tự Nhiên Thanh Lam Nhôm/Sắt Thanh Lam Nhựa PVC
Độ bền ngoài trời Rất cao Thấp - Trung bình (Cần xử lý & bảo dưỡng) Cao (Nhưng sắt dễ gỉ, nhôm dễ móp) Thấp (Dễ giòn, phai màu)
Chống nước/ẩm Tuyệt đối Kém Tốt (Nhưng sắt bị gỉ) Tốt
Chống mối mọt Tuyệt đối Kém Tuyệt đối Tuyệt đối
Bảo trì Rất thấp Cao Trung bình (Sơn lại) Thấp
Thẩm mỹ Cao (Giống gỗ, đa dạng) Rất cao (Tự nhiên) Trung bình (Công nghiệp) Trung bình (Cảm giác nhựa)
Giá thành Trung bình - Cao Cao - Rất cao Trung bình - Cao Rẻ

8. Một số mẫu công trình thực tế sử dụng thanh lam gỗ nhựa

Để bạn dễ hình dung hơn về vẻ đẹp và ứng dụng của thanh lam gỗ nhựa, hãy cùng tham khảo một số công trình thực tế ấn tượng:

Công trình sử dụng thanh lam gỗ nhựa WPC làm lam chắn nắng mặt tiền
Hệ lam chắn nắng gỗ nhựa WPC hiện đại, hiệu quả.
Mặt tiền ốp thanh lam gỗ nhựa độc đáo
Ốp tường mặt tiền bằng thanh lam gỗ nhựa tạo điểm nhấn kiến trúc.
Trần nhà ốp thanh lam gỗ nhựa sang trọng
Trần lam gỗ nhựa kết hợp đèn chiếu sáng tinh tế.
Ứng dụng lam gỗ nhựa WPC cho không gian ngoại thất lớn
Thanh lam gỗ nhựa phù hợp cho cả các công trình quy mô lớn.

(Nguồn ảnh: Gỗ Nhựa Đông Đô & Sưu tầm)

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Thanh lam gỗ nhựa có bền không?
Rất bền, đặc biệt là loại WPC (Wood Plastic Composite). Chúng được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt, chống mối mọt, cong vênh, ẩm mốc. Tuổi thọ có thể lên đến 15-20 năm hoặc hơn nếu thi công đúng kỹ thuật và sử dụng sản phẩm chất lượng.
2. Thanh lam gỗ nhựa có dùng ngoài trời nắng mưa được không?
Có, nhưng bạn phải chọn đúng loại **thanh lam gỗ nhựa WPC ngoài trời**. Loại này có khả năng chống tia UV, chịu nhiệt và chống nước tốt hơn loại dùng trong nhà.
3. Thanh lam gỗ nhựa được bảo hành bao lâu?
Thời gian bảo hành tùy thuộc vào nhà sản xuất và nhà cung cấp, thường dao động từ 5 đến 15 năm đối với các lỗi về vật liệu như mối mọt, cong vênh, mục nát (không bao gồm lỗi do thi công sai hoặc tác động ngoại lực quá mạnh).
4. Thanh lam gỗ nhựa có bị phai màu theo thời gian không?
Các sản phẩm thanh lam gỗ nhựa WPC chất lượng cao thường được bổ sung chất chống UV và sử dụng công nghệ trộn màu trong cốt liệu, giúp hạn chế tối đa việc phai màu. Tuy nhiên, sau nhiều năm sử dụng dưới ánh nắng trực tiếp, việc màu sắc có thể thay đổi một chút là khó tránh khỏi đối với bất kỳ vật liệu nào, nhưng mức độ phai màu của WPC tốt thường ít hơn nhiều so với gỗ tự nhiên sơn phủ.

10. Kết luận & Lời khuyên khi chọn mua

Thanh lam gỗ nhựa WPC thực sự là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực vật liệu trang trí nội ngoại thất. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp của gỗ và độ bền của nhựa, vật liệu này mang đến giải pháp tối ưu cho hàng loạt ứng dụng: từ trần nhà, vách tường, mặt tiền đến hàng rào, cổng ngõ...

Những lợi ích vượt trội như khả năng chống nước, chống mối mọt, không cong vênh, bền màu, ít bảo trì và thi công dễ dàng đã khiến thanh lam gỗ nhựa ngày càng được ưa chuộng và trở thành xu hướng tất yếu trong kiến trúc hiện đại.

Lời khuyên khi chọn mua:

  • Xác định rõ nhu cầu: Sử dụng cho trong nhà hay ngoài trời? Mục đích chính là gì (trang trí, chắn nắng, làm hàng rào...)? Để chọn đúng loại vật liệu (Indoor/Outdoor) và kiểu dáng (Hộp/Đặc...).
  • Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên các đơn vị có thương hiệu, kinh nghiệm lâu năm như **Gỗ Nhựa Đông Đô**. Yêu cầu xem mẫu thực tế, kiểm tra nguồn gốc, chứng nhận chất lượng (nếu có). Đừng ham rẻ mà mua phải hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến độ bền công trình.
  • Tham khảo công trình thực tế: Xem các hình ảnh, video công trình đã thi công của nhà cung cấp để đánh giá năng lực và chất lượng sản phẩm.
  • Hỏi rõ về chính sách: Nắm rõ về giá cả, chi phí vận chuyển, thi công (nếu có), chế độ bảo hành, bảo trì.

Đầu tư vào thanh lam gỗ nhựa chất lượng là đầu tư cho vẻ đẹp bền vững và sự an tâm lâu dài cho công trình của bạn.

Gỗ Nhựa Đông Đô

Giải pháp toàn diện về vật liệu Gỗ Nhựa Composite cao cấp tại Hà Nội.

Chuyên cung cấp & thi công: Thanh lam gỗ nhựa, Sàn gỗ nhựa ngoài trời, Tấm ốp tường/trần (Lam sóng, phẳng), Lam che nắng, Hàng rào WPC, Pergola...
Bền đẹp - Chống nước - Chống mối mọt - Bảo hành dài hạn.

  Showroom: Số 38 – Nhà vườn 1 – Tổng cục 5 – Yên Xá – Thanh Trì – Hà Nội

  Website: gonhuadongdo.com

  Giờ mở cửa: Thứ 2 - Thứ 7 (8:00 - 17:30)

  Hotline Hỗ Trợ: 0855.237.888