Tấm Ốp Than Tre [2025]: “Hơi Thở” Thiên Nhiên & Công Nghệ Xanh Cho Không Gian Sống Đẳng Cấp
Bạn có mệt mỏi với những vật liệu trang trí công nghiệp thiếu sức sống? Bạn khao khát mang “hơi thở” thiên nhiên vào tổ ấm nhưng lại e ngại sự phức tạp trong bảo quản gỗ tự nhiên? Bạn quan tâm đến xu hướng sống xanh, bền vững và tìm kiếm những giải pháp vật liệu vừa đẹp, vừa an toàn, vừa thân thiện môi trường? Nếu câu trả lời là có, thì **Tấm ốp than tre** chính là một khám phá đầy thú vị và là câu trả lời mà bạn không thể bỏ lỡ trong năm [2025] này.
Không chỉ là một vật liệu ốp tường, ốp trần thông thường, tấm ốp than tre đại diện cho một thế hệ vật liệu mới, kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp mộc mạc, tinh túy của tre tự nhiên với công nghệ sản xuất hiện đại, tạo ra sản phẩm có độ bền vượt trội và đặc tính ưu việt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu thích vẻ đẹp tự nhiên nhưng vẫn mong muốn sự tiện nghi, bền vững và an toàn cho sức khỏe. Hãy cùng Gỗ Nhựa Đông Đô đi sâu vào thế giới của tấm ốp than tre, tìm hiểu từ nguồn gốc, quy trình sản xuất độc đáo, những lợi ích không ngờ, cho đến ứng dụng thực tế và cách lựa chọn thông minh trong bài viết siêu chi tiết này!
I. Giới thiệu chung về tấm ốp than tre
1.1. Tấm ốp than tre là gì?
Tấm ốp than tre (Bamboo Charcoal Wall Panel) là một loại vật liệu trang trí dạng tấm, được sản xuất chủ yếu từ bột tre tự nhiên đã qua quá trình carbon hóa (than hóa) ở nhiệt độ cao, sau đó được trộn với keo sinh học và các phụ gia tự nhiên khác rồi ép dưới áp suất và nhiệt độ lớn. Quá trình này tạo ra một vật liệu rắn chắc, bền bỉ, mang những đặc tính độc đáo của cả tre và than hoạt tính.
Bề mặt tấm ốp thường được hoàn thiện bằng lớp film hoặc lớp phủ mô phỏng các loại vân gỗ, vân đá, màu đơn sắc hoặc giữ lại họa tiết vân tre tự nhiên, mang đến nhiều lựa chọn thẩm mỹ đa dạng. Khác với tre ép thông thường, tấm ốp than tre có độ cứng, khả năng chống ẩm, chống mối mọt và chống cháy tốt hơn đáng kể nhờ quá trình carbon hóa và công nghệ ép nén hiện đại.
1.2. Xu hướng sử dụng vật liệu thân thiện môi trường trong nội thất
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhận thức về bảo vệ môi trường ngày càng tăng cao, xu hướng “sống xanh”, “kiến trúc xanh” và sử dụng các vật liệu bền vững, thân thiện môi trường đang trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Người tiêu dùng và các nhà thiết kế ngày càng ưu tiên các vật liệu có nguồn gốc tự nhiên, tái tạo nhanh, quy trình sản xuất ít tác động đến môi trường và đặc biệt là an toàn cho sức khỏe người sử dụng (không chứa formaldehyde, VOCs…).
Tre là một nguồn tài nguyên tái tạo cực kỳ nhanh chóng (chỉ mất vài năm để thu hoạch so với hàng chục năm của gỗ), có khả năng hấp thụ CO2 cao. Việc sử dụng tre làm nguyên liệu chính cho tấm ốp, kết hợp với keo sinh học và quy trình sản xuất hiện đại, giúp tấm ốp than tre trở thành một lựa chọn hoàn hảo, đáp ứng đúng nhu cầu về một vật liệu **vừa đẹp, vừa bền, vừa “xanh”** trong kiến trúc và nội thất hiện đại.
1.3. Ứng dụng đa dạng trong nhà và ngoài trời
Mặc dù ban đầu được biết đến nhiều trong ứng dụng nội thất, các dòng tấm ốp than tre cao cấp với công nghệ xử lý tiên tiến cũng dần được phát triển để có thể sử dụng cho một số hạng mục ngoại thất có mái che hoặc ít tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng cường độ cao. Tuy nhiên, ứng dụng phổ biến và hiệu quả nhất vẫn là trong nhà:
- Ốp tường, vách ngăn: Trang trí phòng khách, phòng ngủ, phòng làm việc, nhà hàng, khách sạn…
- Ốp trần: Tạo điểm nhấn độc đáo cho trần nhà.
- Trang trí cột, quầy bar, kệ tủ: Tạo sự đồng bộ và sang trọng.
- Lam trang trí: Tạo các hệ lam dọc, ngang trang trí tường hoặc làm vách ngăn.
- Mặt dựng (Semi-Outdoor/Indoor): Một số loại có thể dùng cho mặt dựng sảnh chờ, ban công có mái che…
II. Cấu tạo và quy trình sản xuất tấm ốp than tre
2.1. Nguyên liệu chính
- Bột tre (Bamboo Powder): Thành phần chủ yếu, chiếm tỷ lệ lớn. Tre được chọn lọc, xử lý và nghiền thành bột mịn.
- Bột than tre (Bamboo Charcoal Powder): Bột tre sau khi được carbon hóa ở nhiệt độ cao trong môi trường yếm khí. Quá trình này loại bỏ tạp chất, tăng độ cứng và tạo ra cấu trúc vi mao quản đặc trưng của than hoạt tính.
- Keo kết dính sinh học (Bio-Adhesive): Sử dụng các loại keo thân thiện môi trường, không chứa formaldehyde, đảm bảo an toàn sức khỏe.
- Phụ gia tự nhiên: Các chất phụ gia khác như bột đá (để tăng độ cứng), chất ổn định, chất tạo màu (nếu cần)… thường có nguồn gốc tự nhiên hoặc an toàn.
2.2. Công nghệ sản xuất
Quy trình sản xuất tấm ốp than tre là sự kết hợp giữa phương pháp truyền thống và công nghệ hiện đại:
- Xử lý nguyên liệu: Tre được sấy khô, nghiền thành bột mịn.
- Carbon hóa (Than hóa): Bột tre được đưa vào lò nung ở nhiệt độ cao (800-1200°C) trong môi trường thiếu oxy để tạo thành bột than tre hoạt tính.
- Trộn liệu: Bột than tre, bột tre (tùy tỷ lệ công thức), keo sinh học và các phụ gia được trộn đều theo tỷ lệ chuẩn.
- Ép nhiệt & Nén carbon: Hỗn hợp liệu được đưa vào khuôn và ép dưới nhiệt độ và áp suất cực lớn. Quá trình này giúp các thành phần liên kết chặt chẽ, tạo độ rắn chắc, đồng thời định hình tấm ốp với các đường vân hoặc bề mặt mong muốn. Công nghệ nén carbon giúp tăng cường mật độ vật liệu, cải thiện độ cứng và độ bền.
- Hoàn thiện bề mặt: Tấm ốp sau khi ép được xử lý bề mặt, có thể được dán lớp film vân gỗ, vân đá hoặc phủ các lớp bảo vệ (như lớp UV chống trầy xước, chống phai màu).
- Cắt và đóng gói: Tấm ốp được cắt theo kích thước tiêu chuẩn và đóng gói thành phẩm.
2.3. So sánh sơ bộ với các vật liệu ốp khác
- So với PVC: Tấm ốp than tre cứng hơn, chắc chắn hơn, thân thiện môi trường hơn (ít nhựa hơn, dùng keo sinh học), thường có khả năng chống cháy tốt hơn. PVC nhẹ hơn và thường rẻ hơn.
- So với gỗ công nghiệp (MDF/HDF): Tấm ốp than tre chống ẩm và chống mối mọt vượt trội hoàn toàn. Gỗ công nghiệp dễ bị trương nở khi gặp ẩm và là thức ăn ưa thích của mối mọt.
- So với WPC (Gỗ nhựa Composite): Cả hai đều là vật liệu composite bền, chống nước, chống mối mọt. Tấm ốp than tre nổi bật hơn về tính “xanh” do tỷ lệ thành phần tự nhiên (tre) cao hơn và sử dụng keo sinh học. WPC thường có độ dẻo dai và khả năng chịu tác động ngoại lực trực tiếp tốt hơn, đặc biệt là các dòng WPC ngoài trời chuyên dụng. Tấm ốp than tre có thể có thêm ưu điểm về khử mùi, điều hòa độ ẩm nhờ đặc tính than hoạt tính.
III. Ưu điểm vượt trội của tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre mang trong mình những lợi thế cạnh tranh đáng kể:
- 🌎 **Thân thiện môi trường & Bền vững:** Đây là ưu điểm cốt lõi. Sử dụng nguồn nguyên liệu tre tái tạo nhanh, giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Quy trình sản xuất thường ít phát thải hơn, sử dụng keo sinh học không formaldehyde, an toàn cho sức khỏe người dùng và không gây ô nhiễm không khí trong nhà (Low VOCs).
- 💧 **Chống ẩm – Chống mối mọt tuyệt vời:** Quá trình carbon hóa và ép nén mật độ cao giúp tấm ốp gần như trơ với độ ẩm, không bị trương nở, ẩm mốc ngay cả trong môi trường nồm ẩm. Đồng thời, thành phần than tre và cấu trúc đặc chắc khiến mối mọt không thể xâm nhập và phá hoại.
- 💪 **Độ bền cơ học và chịu lực tốt:** Tấm ốp có độ cứng cao, chịu được va đập thông thường trong quá trình sử dụng.
- 🔥 **Khả năng chống cháy tốt:** Bản thân than tre có tính chống cháy tự nhiên. Các sản phẩm tấm ốp than tre thường đạt các tiêu chuẩn chống cháy lan B1, B2, góp phần tăng tính an toàn cho công trình.
- ✨ **Thẩm mỹ độc đáo, đa dạng:** Bề mặt có thể giữ lại vân tre tự nhiên tinh tế, hoặc được hoàn thiện với các lớp film vân gỗ, vân đá, vân vải, màu đơn sắc… sắc nét, chân thực, đáp ứng mọi phong cách thiết kế từ tối giản, hiện đại đến ấm cúng, gần gũi.
- 🛠️ **Dễ thi công và bảo trì:** Thường có trọng lượng nhẹ hơn gỗ tự nhiên hay đá, có thể được cắt gọt, khoan dễ dàng bằng dụng cụ thông thường. Việc lắp đặt có thể dùng keo dán hoặc hệ khung xương kết hợp vít/ke. Bề mặt dễ lau chùi, không cần bảo dưỡng sơn sửa định kỳ.
- 👃 **Khả năng khử mùi, điều hòa độ ẩm (Tiềm năng):** Nhờ cấu trúc vi mao quản của than hoạt tính, tấm ốp than tre có khả năng hấp phụ các mùi khó chịu, các chất khí độc hại trong không khí và giúp điều hòa độ ẩm tương đối trong phòng, mang lại không gian sống trong lành hơn. (Mức độ hiệu quả tùy thuộc vào tỷ lệ than hoạt tính và cấu trúc sản phẩm).
IV. Ứng dụng thực tế của tấm ốp than tre
Với vẻ đẹp và những ưu điểm vượt trội, tấm ốp than tre ngày càng được ưa chuộng trong nhiều không gian:
- Ốp tường trang trí nội thất: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Tạo điểm nhấn cho vách TV, vách đầu giường, tường hành lang, sảnh chờ… Các tấm vân gỗ, vân đá hoặc vân 3D từ than tre mang lại sự sang trọng và chiều sâu cho không gian.
- Ốp trần nhà: Thay thế trần thạch cao hoặc trần gỗ, đặc biệt hiệu quả ở những khu vực có độ ẩm cao hoặc cần tiêu âm nhẹ. Tạo hình trần giật cấp, trần phẳng hoặc trần lam đều rất đẹp.
- Vách ngăn trang trí: Tạo các vách ngăn nhẹ, thẩm mỹ cao giữa các khu vực chức năng.
- Không gian thương mại (Nhà hàng, khách sạn, spa, văn phòng): Tạo không gian sang trọng, chuyên nghiệp, ấm cúng và đặc biệt là “xanh”, phù hợp với xu hướng thiết kế bền vững. Khả năng khử mùi cũng là một điểm cộng cho nhà hàng, quán cafe.
- Khu vực cần chống ẩm cao: Tường khu vực bếp (phần khô), tường phòng thay đồ, sảnh chờ có độ ẩm cao…
- Ứng dụng ngoại thất (có mái che/hạn chế): Một số dòng tấm ốp than tre cao cấp, được xử lý bề mặt kỹ lưỡng có thể dùng cho trần ban công, trần hiên, mặt dựng dưới mái che… Tuy nhiên cần tham khảo kỹ khuyến cáo của nhà sản xuất.
V. Bảng giá tấm ốp than tre mới nhất [2025]
Tấm ốp than tre là vật liệu tương đối mới nhưng đang ngày càng phổ biến. Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ: Các thương hiệu uy tín, có chứng nhận chất lượng thường có giá cao hơn.
- Kích thước và độ dày: Tấm dày hơn, khổ lớn hơn thường có giá cao hơn trên mỗi m².
- Loại bề mặt hoàn thiện: Các loại vân phức tạp, vân 3D, lớp phủ cao cấp có thể đắt hơn.
- Cấu trúc tấm: Tấm đặc hay tấm có cấu trúc rỗng cũng ảnh hưởng đến giá.
Dưới đây là mức giá tham khảo trên thị trường năm [2025] (lưu ý giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi):
- Tấm ốp than tre (dạng phẳng, vân cơ bản, dày 5-8mm): Khoảng **350.000 – 600.000 VNĐ/m²**.
- Tấm ốp than tre (dạng sóng, vân 3D, dày 8-12mm): Khoảng **450.000 – 800.000 VNĐ/m²**.
- Thanh lam trang trí bằng than tre: Giá tính theo mét dài, tùy kích thước, có thể từ **50.000 – 150.000 VNĐ/md** trở lên.
Chi phí thi công: Tương tự như tấm ốp nhựa hoặc WPC, chi phí nhân công lắp đặt tấm ốp than tre dao động từ **100.000 – 200.000 VNĐ/m²**, tùy thuộc vào việc dán trực tiếp hay lắp trên khung xương và độ phức tạp của thiết kế.
Chính sách chiết khấu: Các nhà cung cấp lớn thường có chính sách chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn, các kiến trúc sư, nhà thầu và đại lý.
Để nhận báo giá chính xác nhất cho sản phẩm bạn quan tâm và dự án của mình, hãy liên hệ các đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn cụ thể.
VI. So sánh tấm ốp than tre và các vật liệu khác
Lựa chọn vật liệu ốp tường, trần phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Hãy xem tấm ốp than tre đứng ở đâu khi so sánh với các đối thủ:
Tiêu chí | Tấm Ốp Than Tre | Gỗ Tự Nhiên Ốp | Tấm PVC Giả Gỗ | Tấm WPC (Gỗ Nhựa) |
---|---|---|---|---|
Thân thiện môi trường | Rất cao (Tre tái tạo nhanh, keo sinh học) | Trung bình (Khai thác gỗ) | Thấp (Nhựa PVC) | Khá (Có bột gỗ + nhựa) |
Chống ẩm & Mối mọt | Rất tốt | Kém (Cần xử lý kỹ) | Tốt | Rất tốt |
Chống cháy | Tốt (Chống cháy lan B1/B2) | Kém | Kém | Khá (Tùy loại WPC) |
Độ cứng & Chịu lực | Cao | Trung bình – Cao (Tùy loại gỗ) | Trung bình | Cao – Rất cao |
Thẩm mỹ | Cao (Vân tre tự nhiên/đa dạng film) | Rất cao (Vẻ đẹp độc đáo) | Khá (Chủ yếu film vân gỗ) | Cao (Vân gỗ/màu sắc đa dạng) |
Tính năng đặc biệt | Khử mùi, điều hòa ẩm (tiềm năng) | Cách nhiệt tốt | Nhẹ, rẻ | Độ bền ngoài trời cao (loại chuyên dụng) |
Giá thành (Vật tư) | Trung bình – Cao | Cao – Rất cao | Rẻ – Trung bình | Trung bình – Cao |
Bảo trì | Thấp | Cao | Thấp | Thấp |
VII. Tư vấn chọn tấm ốp than tre phù hợp
Để chọn được sản phẩm ưng ý, hãy cân nhắc:
- Không gian sử dụng:
- **Trong nhà:** Hầu hết các loại tấm ốp than tre đều phù hợp. Bạn có thể thoải mái chọn theo sở thích về màu sắc, vân trang trí.
- **Ngoài trời (Có mái che/Ít tiếp xúc trực tiếp):** Cần chọn loại tấm ốp than tre được nhà sản xuất khuyến cáo dùng cho ngoại thất, thường có lớp phủ bảo vệ đặc biệt chống tia UV và thời tiết tốt hơn. Hãy hỏi kỹ nhà cung cấp.
- **Khu vực ẩm ướt (Gần bếp, phòng thay đồ):** Ưu tiên các loại có khả năng chống ẩm tốt, bề mặt dễ lau chùi.
- Phong cách nội thất:
- **Hiện đại, tối giản:** Chọn các tấm vân gỗ sáng màu, màu đơn sắc (trắng, xám) hoặc vân đá tinh tế. Các tấm dạng phẳng hoặc sóng nhẹ rất phù hợp.
- **Mộc mạc, gần gũi thiên nhiên (Rustic, Scandinavian):** Ưu tiên các tấm giữ lại vân tre tự nhiên hoặc vân gỗ sồi, gỗ tần bì ấm áp.
- **Sang trọng, cổ điển:** Các tấm vân gỗ óc chó, gỗ gõ đỏ, hoặc vân đá Marble tối màu kết hợp phào chỉ tinh xảo sẽ rất ấn tượng.
- **Công nghiệp (Industrial):** Có thể thử các tấm vân bê tông, kim loại hoặc màu xám đậm.
- Phối màu và ánh sáng:
- Không gian nhỏ nên dùng màu sáng, vân nhẹ nhàng để tạo cảm giác rộng rãi.
- Không gian lớn có thể dùng màu tối hoặc vân nổi bật để tạo điểm nhấn.
- Kết hợp ánh sáng (đèn LED hắt khe, đèn rọi) để tôn lên vẻ đẹp của bề mặt vân hoặc hiệu ứng 3D của tấm ốp. Ánh sáng vàng tạo cảm giác ấm cúng, ánh sáng trắng tạo cảm giác hiện đại.
- Ngân sách: Xác định ngân sách dự kiến để lựa chọn phân khúc sản phẩm và thương hiệu phù hợp.
VIII. Hướng dẫn thi công tấm ốp than tre
Quy trình thi công tấm ốp than tre khá giống với tấm ốp nhựa hoặc WPC khác.
8.1. Dụng cụ và vật tư cần thiết:
- Tấm ốp than tre
- Hệ khung xương (Nếu cần – thép hộp mạ kẽm hoặc thanh nhựa/gỗ nhựa)
- Keo dán chuyên dụng (VD: Silicon A500, A300, keo Tibond…)
- Vít, nở (Nếu dùng khung xương)
- Ke, móc cài (Nếu tấm ốp có thiết kế dùng ke)
- Máy cắt bàn trượt hoặc máy cắt cầm tay (lưỡi cắt mịn)
- Máy bắn vít, súng bắn keo, súng bắn đinh (nếu cần)
- Thước đo, bút chì, thước Livo, máy laser (nếu có)
- Phào chỉ, nẹp kết thúc đồng bộ
- Khăn sạch, dung môi vệ sinh keo (nếu cần)
8.2. Quy trình thi công cơ bản:
- Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng: Đo đạc chính xác diện tích cần ốp. Kiểm tra độ phẳng, độ chắc chắn và độ ẩm của tường/trần. Bề mặt phải sạch, khô, không bong tróc. Nếu tường không phẳng hoặc muốn đi dây điện âm, cần lắp đặt hệ khung xương trước (khoảng cách xương phụ thuộc vào độ dày tấm ốp và khuyến cáo nhà sản xuất, thường 40-60cm).
- Xác định điểm bắt đầu và lấy cốt: Dùng máy laser hoặc thước Livo để xác định đường thẳng chuẩn cho hàng tấm ốp đầu tiên (ngang hoặc đứng).
- Cắt tấm ốp: Cắt tấm ốp theo kích thước thực tế bằng máy cắt có lưỡi mịn để tránh làm vỡ cạnh.
- Lắp đặt tấm ốp:
- Nếu dán trực tiếp: Bôi keo chuyên dụng mặt sau tấm, đặt tấm đầu tiên theo đường chuẩn, ấn chặt.
- Nếu dùng khung xương: Cố định tấm đầu tiên vào khung xương bằng vít (bắn vào hèm âm) hoặc dùng ke/móc cài chuyên dụng.
- Lắp các tấm tiếp theo: Ghép hèm của tấm sau vào tấm trước, đảm bảo khít mạch. Tiếp tục cố định bằng keo hoặc vít/ke.
- Hoàn thiện góc và điểm kết thúc: Sử dụng phào chỉ, nẹp V, nẹp kết thúc đồng màu để che các khe hở, mép cắt, tạo sự liền mạch và thẩm mỹ.
- Vệ sinh: Lau sạch bề mặt tấm ốp, loại bỏ keo thừa hoặc bụi bẩn trong quá trình thi công.
8.3. Lưu ý khi thi công:
- Luôn đọc kỹ hướng dẫn của nhà sản xuất tấm ốp bạn sử dụng.
- Đảm bảo khung xương (nếu có) phẳng và chắc chắn.
- Để lại khe hở giãn nở nhỏ ở các điểm tiếp giáp tường, trần, sàn (nếu cần thiết, tùy thuộc khuyến cáo cho vật liệu cụ thể).
- Sử dụng lưỡi cắt phù hợp để đường cắt mịn, đẹp.
- Nếu thi công ngoài trời (loại cho phép), cần chú ý xử lý chống thấm cho hệ khung xương và các điểm tiếp giáp kỹ lưỡng hơn.
IX. Chính sách bảo hành và hậu mãi
Khi mua tấm ốp than tre từ các đơn vị uy tín, bạn thường sẽ nhận được:
- Thời gian bảo hành sản phẩm: Tùy thuộc vào nhà sản xuất và dòng sản phẩm, thường từ 5-10 năm hoặc hơn cho các lỗi về vật liệu như cong vênh, bay màu (theo tiêu chuẩn nhất định), lỗi bề mặt do sản xuất.
- Bảo hành thi công: Nếu bạn sử dụng dịch vụ thi công trọn gói, đơn vị thi công thường sẽ bảo hành kỹ thuật lắp đặt trong khoảng 6 tháng – 1 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn về cách sử dụng, bảo quản, xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.
- Chăm sóc khách hàng: Tiếp nhận phản hồi, giải quyết khiếu nại (nếu có).
Hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phiếu bảo hành hoặc hợp đồng ghi rõ các điều khoản này.
X. Kết luận – Vì sao nên chọn tấm ốp than tre?
Tấm ốp than tre không chỉ là một lựa chọn trang trí đơn thuần mà còn là một tuyên ngôn về phong cách sống hiện đại, bền vững và có trách nhiệm với môi trường. Với hàng loạt ưu điểm vượt trội:
- Thân thiện môi trường, an toàn sức khỏe.
- Chống ẩm, chống mối mọt, chống cháy hiệu quả.
- Độ bền cao, chịu lực tốt.
- Thẩm mỹ đa dạng, độc đáo.
- Dễ thi công, bảo trì thấp.
- Có khả năng khử mùi, điều hòa ẩm (tiềm năng).
Tấm ốp than tre xứng đáng là vật liệu thế hệ mới, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu trang trí và hoàn thiện không gian sống cũng như làm việc trong thời đại ngày nay. Đây là sự đầu tư thông minh cho một không gian vừa đẹp mắt, vừa bền vững, vừa mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên.
Bạn đã bị chinh phục bởi vẻ đẹp và những lợi ích của tấm ốp than tre? Bạn muốn tìm hiểu sâu hơn và nhận báo giá cho công trình của mình?
Gỗ Nhựa Đông Đô
Đơn vị tiên phong cung cấp các giải pháp vật liệu hoàn thiện hiện đại & bền vững.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu về tấm ốp than tre (nếu có trong danh mục sản phẩm) hoặc các vật liệu WPC, SPC cao cấp khác cho tường, trần, sàn nhà bạn!
Showroom: Số 38 – Nhà vườn 1 – Tổng cục 5 – Yên Xá – Thanh Trì – Hà Nội
Website: gonhuadongdo.com
Hotline Hỗ Trợ: 0855.237.888